廸
Pinyin: dí
Tổng quan
biến thể của 迪[di2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dí |
|---|---|
| Quảng Đông | dik6 |
| Nhật Bản | MICHI |
| Chú âm | ㄉㄧˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「迪」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廸dí ⒈同迪”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 迪[di2]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 迪 · 迪