廽
Pinyin: huí
Tổng quan
Âm Hán Việt:hồiTổng nét: 9Bộ:dẫn 廴(+7 nét)Hình thái:⿺廴囬Nét bút:丨フ丨丨一一一フ丶Thương Hiệt: NKWSL (弓大田尸中)Unicode:U+5EFDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp return, turn around; a time Âm Nhật (onyomi):カイ (kai),エ (e)Âm Nhật (kunyomi):まわす (mawasu),まわる (mawaru),かえる (kaeru),めぐる (meguru) 回廻Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huí |
|---|---|
| Quảng Đông | wui4 |
| Nhật Bản | MAWASU |
| Hàn Quốc | HOY |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廽huí ⒈同廻”。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 廻