zàng

Pinyin: zàng

Tổng quan

Âm Hán Việt:trangTổng nét: 10Bộ:củng 廾(+7 nét)Hình thái:⿱壯廾Nét bút:フ丨一ノ一丨一一ノ丨Thương Hiệt: VGT (女土廿)Unicode:U+5F09Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp large, powerful, stout, thick Âm Nhật (onyomi):ジョウ (jō),ソウ (sō)Âm Nhật (kunyomi):さかん (sakan)Âm Hàn:장 奘Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzàng
Quảng Đôngzong6
Nhật BảnSAKAN

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弉zàng ⒈古同奘”,玄奘。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 奘