弐
Pinyin: èr
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 貳 贰[er4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | èr |
|---|---|
| Quảng Đông | ji6 |
| Nhật Bản | FUTATSU |
| Chú âm | ㄦˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弐èr 1."弍"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 貳|贰[er4]
Nguồn gốc
overlaid
Tự hình
- Khải thư