jìng

Pinyin: jìng

Tổng quan

radian (toán học) nay viết là 弧度

弪度 · 弪度制 · 弪量法

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìng
Quảng Đôngging3
Chú âmㄐㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổkengh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弪 即弧度” 弪jìng〈名〉指弧度。

Eng

  • CC-CEDICT radian (math.)|now written 弧度

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 弪 · 弳 · 弪 · 弳