弫
Pinyin: zhěn
Tổng quan
(của cung) mạnh mẽ có lực
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhěn |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Nhật Bản | YUMIGATSUYOI |
| Chú âm | ㄓㄣˇ |
| Phản thiết | 止忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弫zhěn 1.弓强劲。
Eng
- CC-CEDICT (of a bow) impactful|powerful
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】止忍切,音軫。【玉篇】弓强。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢏈