弬
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:cung 弓(+7 nét)Hình thái:⿰弓𦣝Nét bút:フ一フ一丨フ一丨丨フThương Hiệt: NSLL (弓尸中中)Unicode:U+5F2CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):イ (i)Âm Nhật (kunyomi):ゆみのな (yuminona)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | YUMINONA |
| Hán ngữ Trung cổ | ji |
| Phản thiết | 弋技切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】弋技切,音移。弓名。
Tự hình
- Khải thư