弽
Pinyin: shè
Tổng quan
Âm Hán Việt:nhiếp,thiếpTổng nét: 12Bộ:cung 弓(+9 nét)Hình thái:⿰弓枼Nét bút:フ一フ一丨丨一フ一丨ノ丶Thương Hiệt: NPTD (弓心廿木)Unicode:U+5F3DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō),ヨウ (yō),キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):ゆがけ (yugake) 韘Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shè |
|---|---|
| Quảng Đông | sip3 |
| Nhật Bản | YUGAKE |
| Hán ngữ Trung cổ | hep |
| Phản thiết | 失涉切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弽shè ⒈古同韘”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】書涉切【集韻】失涉切,𠀤音攝。【廣韻】射決張弓。又童子佩之。 又【廣韻】呼牒切【集韻】悉協切,𠀤音揲。義同。 又【玉篇】或作韘。【詩·衞風】童子佩韘。【集韻】或作㢵。
Thuyết Văn
韘或从弓。
【弽】 (thiệp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 弓 (cung (Cái cung.)) Nghĩa: thiếp (Một thứ làm bằng da ) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư