弾
Pinyin: tán
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 彈
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tán |
|---|---|
| Quảng Đông | daan6 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | THAN |
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弾tán 1."弹"的日本用简体汉体。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 彈|弹
ja
- JMdict counter for parts, stages, installments, etc. (of a story, series, project, campaign, etc.)|counter for bullets
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 彈