弿

jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:cung 弓(+10 nét)Nét bút:丶丶フ一一丨丨一ノ丶フ一フThương Hiệt: JTCN (十廿金弓)Unicode:U+5F3FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケン (ken),コン (kon)Âm Nhật (kunyomi):ゆみがつよい (yumigatsuyoi)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggin2
Nhật BảnYUMIGATSUYOI
Phản thiết九件切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弿jiǎn 1.弓强。 2.难,不顺。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】紀偃切,音繭。弓强也。 又九件切,音蹇。【揚子·方言】弿,展也。齊晉曰弿,山之東西,凡難貌曰展。荆吳之人,相難謂之展。若齊魯之言相彈矣。【註】弿音蹇。

Tự hình

  • Khải thư