彁
Pinyin: gē
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:cung 弓(+10 nét)Hình thái:⿰弓哥Nét bút:フ一フ一丨フ一丨一丨フ一丨Thương Hiệt: NMRR (弓一口口)Unicode:U+5F41Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カ (ka),セイ (sei) 𡟵𠹭𡃭Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gē |
|---|---|
| Quảng Đông | go1 |
| Nhật Bản | SEI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彁gē 1.日用汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư