彂
Pinyin: fā
Tổng quan
Âm Hán Việt:bát,phátTổng nét: 13Bộ:cung 弓(+10 nét)Hình thái:⿱业矤Nét bút:丨丨丶ノ一フ一フノ一一ノ丶Thương Hiệt: TCNOK (廿金弓人大)Unicode:U+5F42Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp issue, dispatch, send out, emit 發Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fā |
|---|---|
| Quảng Đông | faat3 |
| Nhật Bản | HANATSU |
| Hàn Quốc | PAL |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「發」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彂fā ⒈古同發”。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 发 · 発 · 發