彅
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:cung 弓(+11 nét)Hình thái:⿰弓剪Nét bút:フ一フ丶ノ一丨フ一一丨丨フノThương Hiệt: NTBH (弓廿月竹)Unicode:U+5F45Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):なぎ (nagi) 𦿶Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | zin2 |
| Nhật Bản | NAGI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彅jiǎn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư