彐
kí
Hán Việt: kí · Pinyin: jì
Tổng quan
mõm heo (bộ Khang Hy số 58)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Hán Việt | kí |
| Quảng Đông | gai3 |
| Nhật Bản | KEIGASHIRA |
| Chú âm | ㄒㄩㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | kied |
| Phản thiết | 居例切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Đầu con dím (nhím).;
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm kẹ lúa kẹ [Eng: snout; KangXi radical 58]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.豬頭。《說文解字.○部》:「彐,豕之頭。」 2.二一四部首之一。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彐xuě 1.曾作"雪"的简化字,后停用。
Eng
- CC-CEDICT pig snout (Kangxi radical 58)
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤居例切,音罽。【廣韻】彙頭也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 彑 · 彑 · 彑