彚
Pinyin: huì
Tổng quan
collect, compile, assemble; hedgehog Âm Hán Việt:vị,vựngTổng nét: 13Bộ:kệ 彐(+10 nét) 彙Không hiện chữ? 彙Không hiện chữ? 1. loài, loại2. phân loại3. tập hợp, thu thập Loại. Như chữ vị 彙. 1. loài, loại2. phân loại3. tập hợp, thu thập
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi5 |
| Nhật Bản | I |
| Hàn Quốc | HWI |
| Hán ngữ Trung cổ | yoih |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hối Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1902
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「彙」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彚huì ⒈同彙”。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 彙