彜
Tổng quan
di di khí (đồ dùng trong tôn miếu) [Eng: objects used in temples]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUNE |
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 彛 · 彝
di di khí (đồ dùng trong tôn miếu) [Eng: objects used in temples]
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUNE |
top-bottom
Dị thể: 彛 · 彝