彮
Pinyin: yǒng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:sam 彡(+10 nét)Hình thái:⿰容彡Nét bút:丶丶フノ丶ノ丶丨フ一ノノノThương Hiệt: JRHHH (十口竹竹竹)Unicode:U+5F6EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung5 |
| Phản thiết | 尹竦切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彮yǒng 1.垂带饰貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尹竦切,音勇。垂帶飾貌。
Tự hình
- Khải thư