彲
Pinyin: chī
Tổng quan
biến thể của 螭[chi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chī |
|---|---|
| Quảng Đông | ci1 |
| Nhật Bản | MIZUCHI |
| Chú âm | ㄔˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thrie |
| Phản thiết | 抽知切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彲chī 1.即螭。传说中的一种蛟龙,无角。
Eng
- CC-CEDICT variant of 螭[chi1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑知切【集韻】【正韻】抽知切。𠀤與螭同。【玉篇】獸名。【集韻】若龍而黃,北方謂之地螻。一說無角螭。【史記·齊世家】西伯將出獵,卜之曰:所獲非龍非彲,非虎非羆,所獲霸王之輔。於是果得太公於渭之南。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 彨 · 彨 · 彨