Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:cấpTổng nét: 6Bộ:xích 彳(+3 nét) 叝𠫳Không hiện chữ? Rảo bước. Đi mau

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggap1
Nhật BảnKIHU
Hán ngữ Trung cổkip
Phản thiết訖立切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彶jí 1.急速行走。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】居立切【集韻】訖立切,𠀤音急。【說文】急行也。【廣韻】遽也。

Thuyết Văn

急行也。 从彳。及聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

急彶曡韵。凡用汲汲字、乃彶彶之叚借也。 居立切。七部。

【彶】 (cấp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 彳 (xích) | Thanh phù (聲符): 及 (cập) Phiên thiết: Cư lập thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 立 (lập) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kíp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cấp (Kíp. Như {khẩn cấp} ) hành (Bước đi) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠫳