彺
Pinyin: wáng
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:xích 彳(+4 nét)Hình thái:⿰彳王Nét bút:ノノ丨一一丨一Thương Hiệt: XHOMG (重竹人一土)Unicode:U+5F7AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):オウ (ō)Âm Nhật (kunyomi):いそぎゆ.く (isogiyu.ku)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wáng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Nhật Bản | ISOGIYUKU |
| Hán ngữ Trung cổ | yang |
| Phản thiết | 雨方切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彺wáng 1.急行貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】雨方切,音王。【玉篇】急行貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 仼 · 仼