彽
Pinyin: dī
Tổng quan
đi đi lại lại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī |
|---|---|
| Quảng Đông | dai1 |
| Nhật Bản | TACHIMOTOHORU |
| Chú âm | ㄉㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | drii |
| Phản thiết | 都黎切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彽dī 1.见"彽徊"。
Eng
- CC-CEDICT go to and fro
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直尼切【集韻】𨻰尼切,𠀤音墀。【玉篇】彽徊,猶徘徊也。 又【集韻】都黎切,音低。又徒回切,音頹。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư