wǎng

Pinyin: wǎng

Tổng quan

biến thể cũ của 往[wang3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎng
Quảng Đôngwong5
Nhật BảnOU
Chú âmㄨㄢˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「往」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徃wǎng 1.去,逝去。 2.从前。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 往[wang3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 往 · 往 · 往