Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:xích 彳(+6 nét)Hình thái:⿰彳西Nét bút:ノノ丨一丨フノフ一Thương Hiệt: HOMCW (竹人一金田)Unicode:U+5F86Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsai1
Nhật BảnYUKU
Phản thiết息兮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】息兮切,音西。行也。

Tự hình

  • Khải thư