徍
Pinyin: wā
Tổng quan
Âm Hán Việt:vãngTổng nét: 9Bộ:xích 彳(+6 nét)Hình thái:⿰彳圭Nét bút:フフ丨一丨一一丨一Thương Hiệt: HOGG (竹人土土)Unicode:U+5F8DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 往Không hiện chữ? 娃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wā |
|---|---|
| Quảng Đông | wong5 |
| Nhật Bản | YUKU |
| Phản thiết | 於佳切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徍wā 1.见"徍徥"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於佳切,音娃。徍徥,邪行貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư