徏
Tổng quan
Âm Hán Việt:trắcTổng nét: 10Bộ:xích 彳(+7 nét)Hình thái:⿰彳步Nét bút:ノノ丨丨一丨一丨ノノThương Hiệt: HOYLH (竹人卜中竹)Unicode:U+5F8FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チョク (choku),トク (toku)Âm Nhật (kunyomi):すす.む (susu.mu),のぼ.る (nobo.ru) 陟Không hiện chữ? 𡝃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NOBORU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徏 zhì古同"陟"。本义由低处向高处走;升;登高。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與陟同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư