徔
Pinyin: cóng
Tổng quan
Âm Hán Việt:thung,tòng,tụngTổng nét: 9Bộ:xích 彳(+6 nét)Hình thái:⿰彳芝Nét bút:ノノ丨一丨丨丶フ丶Thương Hiệt: HOTIO (竹人廿戈人)Unicode:U+5F94Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 從Không hiện chữ? 𡝳Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cóng |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徔cóng ⒈古同從”(从)。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư