cóng

Pinyin: cóng

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:xích 彳(+8 nét)Hình thái:⿰彳宗Nét bút:ノノ丨丶丶フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: HOJMF (竹人十一火)Unicode:U+5F96Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō),ス (su)Âm Nhật (kunyomi):やす.らか (yasu.raka) 婃Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincóng
Quảng Đôngcung4
Nhật BảnYASURAKA
Phản thiết祚紅切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徖cóng 1.安稳;安定。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】祚紅切,音叢。安也。

Tự hình

  • Khải thư