徟
Pinyin: zhōu
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:xích 彳(+8 nét)Hình thái:⿰彳周Nét bút:ノノ丨ノフ一丨一丨フ一Thương Hiệt: HOBGR (竹人月土口)Unicode:U+5F9FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 婤𫐏䎻㟘𥺝𢃖𡥱綢碉皗啁凋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Phản thiết | 之由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徟zhōu 1.形容行走或波动。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之由切,音周。徟𢕔,行貌。
Tự hình
- Khải thư