徢
Pinyin: xiè
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:xích 彳(+8 nét)Hình thái:⿰彳疌Nét bút:ノノ丨一フ一一丨一ノ丶Thương Hiệt: HOJLO (竹人十中人)Unicode:U+5FA2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiè |
|---|---|
| Quảng Đông | sip3 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hán ngữ Trung cổ | sep |
| Phản thiết | 悉協切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 怗 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徢xiè 1.行动敏捷。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】悉協切,音燮。趨行貌。
Tự hình
- Khải thư