cuò

Pinyin: cuò

Tổng quan

Âm Hán Việt:táTổng nét: 11Bộ:xích 彳(+8 nét)Hình thái:⿰彳昔Nét bút:ノノ丨一丨丨一丨フ一一Thương Hiệt: HOTA (竹人廿日)Unicode:U+5FA3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:차 借Không hiện chữ? 㛭Không hiện chữ?

借徣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincuò
Quảng Đôngze3
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徣cuò 1.置办,措置。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】同借。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư