wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:xích 彳(+9 nét)Hình thái:⿰彳韋Nét bút:ノノ丨フ丨一丨フ一一フ丨Thương Hiệt: HODMQ (竹人木一手)Unicode:U+5FABĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):イ (i)Âm Nhật (kunyomi):や.く (ya.ku)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngwai5
Nhật BảnYAKU
Phản thiết雨鬼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徫wěi 1.行走貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】雨鬼切,韋上聲。行貌。

Tự hình

  • Khải thư