zhēng

Pinyin: zhēng

Tổng quan

Âm Hán Việt:chinh,trưngTổng nét: 13Bộ:xích 彳(+10 nét)Hình thái:⿰彳⿱正正Nét bút:ノノ丨一丨一丨一一丨一丨一Thương Hiệt: HOMMM (竹人一一一)Unicode:U+5FB0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei) 征Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēng
Quảng Đôngzing1
Nhật BảnIKU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徰zhēng ⒈古同征”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】征古作徰。註詳五畫。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư