Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:xích 彳(+12 nét)Hình thái:⿰彳犀Nét bút:ノノ丨フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨Thương Hiệt: HOSYQ (竹人尸卜手)Unicode:U+5FB2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠌬𢔦𢔭Không hiện chữ? 㜨𡼧墀Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai4
Phản thiết𨻰尼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"徲?"。 2.游息。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】杜兮切【集韻】𨻰尼切,𠀤音啼。【說文】久也。 又【博雅】徲徲,往來也。

Thuyết Văn

久也。 从彳。犀聲。讀若遲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

久疑當作夂。 杜兮切。十五部。按廣韵杜奚切。久待也。無徲字玉篇、集韵有徲無。未知孰是。廣雅。徲徲往來也。丈尸反。

【徲】(đyên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 彳 (xích) | Thanh phù (聲符): 犀 (tê) Phiên thiết: 杜兮切 → đỗ + hề | Đọc như: 遲 (trì) Nghĩa: cửu (lâu) vậy。 từ 彳。犀 thanh。 đọc như 遲。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢔦 · 𢔭