trưng

Hán Việt: trưng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 徵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttrưng
Quảng Đôngzing1
Nhật BảnSHIRUSHI
Hàn QuốcCING
Chú âmㄓㄥˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ {trưng} [徵].;

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 徵|征

ja

  • JMdict fourth degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)
  • JMdict sign|indication|omen
  • JMdict sign|indication|symptom|call|summons

Nguồn gốc

left-mid-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 徵