徶
Pinyin: bié
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:xích 彳(+11 nét)Hình thái:⿰彳敝Nét bút:ノノ丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶Thương Hiệt: HOFBK (竹人火月大)Unicode:U+5FB6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:pit3 𠍯Không hiện chữ? 𡡹Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bié |
|---|---|
| Quảng Đông | pit3 |
| Phản thiết | 蒲結切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徶bié 1.见"徶?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲結切,音蹩。徶㣯,衣服婆娑貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠍯