huì

Pinyin: huì

Tổng quan

một căn phòng rộng

徻徻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuì
Quảng Đôngwai3
Chú âmㄏㄨㄟˋ
Phản thiết烏外切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徻huì 1.见"徻徻"。

Eng

  • CC-CEDICT a wide room

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】烏外切,音懀。徻徻,屋宇高明也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư