徾
Pinyin: méi
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:xích 彳(+14 nét)Hình thái:⿲彳訔攵Nét bút:ノノ丨丨フ丨丶一一一丨フ一ノ一ノ丶Thương Hiệt: HOURK (竹人山口大)Unicode:U+5FBEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méi |
|---|---|
| Quảng Đông | mei4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徾méi 1.见"徾徾"。
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【字彙補】音未詳。【王逸·九思】狐狸兮徾徾。見《楚辭章句》。
Tự hình
- Khải thư