Tổng quan

biến thể cũ của 躣[qu2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkeoi4
Chú âmㄑㄩˊ
Hán ngữ Trung cổgyo
Phản thiết權俱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 躣[qu2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音瞿。行貌。 又【集韻】俱遇切,音句。【玉篇】行也。【集韻】一作躣。

Thuyết Văn

行皃。 从彳。瞿聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此與足部躣音義同。走部又有𧾱。 其俱切。五部。

【忂】 (kâu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 彳 (xích) | Thanh phù (聲符): 瞿 (cù) Phiên thiết: Kì câu thiết Thượng tự: 其 (kì) | Hạ tự: 俱 (câu) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cồ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hành (Bước đi) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư