忓
Pinyin: gān
Tổng quan
concerned about Tổng nét: 6Bộ:tâm 心(+3 nét)Hình thái:⿰⺖干Nét bút:丶丶丨一一丨Thương Hiệt: PMJ (心一十)Unicode:U+5FD3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カン (kan)Âm Nhật (kunyomi):きわ.める (kiwa.meru),おか.す (oka.su)Âm Hàn:간,한
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gān |
|---|---|
| Quảng Đông | gon1 |
| Nhật Bản | KIWAMERU |
| Hàn Quốc | 간 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghanh |
| Phản thiết | 京天切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忓gān 1.触犯;干扰。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古寒切【集韻】【韻會】【正韻】居寒切,𠀤音干。【說文】極也。【玉篇】擾也。【唐書·萬壽公主傳】無忓時事。 又【廣韻】【集韻】𠀤侯旰切,音翰。【博雅】善也。一曰好也。 又【韻補】叶京天切,音堅。【白居易·傷宅詩】一堂費百萬,鬱鬱起靑煙。洞房溫且淸,寒暑不能忓。【說文》長箋】忓有遷進意,故从干。俗混悍,非。
Thuyết Văn
極也。 从心。干聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
極者、屋之高處。干者、犯也。忓者、以下犯上之意。 古寒切。十四部。
【忓】 (càn ⟨can⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 干 (can) Phiên thiết: Cổ hàn thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 寒 (hàn) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'an' Suy luận: can (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cực (Cái nóc nhà.) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư