忔
Tổng quan
Vui mừng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hat1 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOROKOBU |
| Hán ngữ Trung cổ | hiot |
| Phản thiết | 魚乙切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤許訖切,音迄。【博雅】喜也。【史記·周本紀】棄爲兒時,忔如巨人之志。 又【集韻】魚乙切,音仡。心不欲也。【史記·倉公傳】數忔食飮。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 忾 · 忾