忚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | he |
| Phản thiết | 顯計切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】呼雞切,音醯。【揚子·方言】㦒忚,欺慢也。 又【集韻】力者切,音䟩。忚忚,心不欲貌。 又【集韻】顯計切,音㰥。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | he |
| Phản thiết | 顯計切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【五音集韻】呼雞切,音醯。【揚子·方言】㦒忚,欺慢也。 又【集韻】力者切,音䟩。忚忚,心不欲貌。 又【集韻】顯計切,音㰥。義同。