応
Pinyin: yīng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 應
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing3 |
| Nhật Bản | KOTAERU |
| Hàn Quốc | UNG |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 応yīng 1."应"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 應|应
ja
- JMdict agreement|affirmative|aye|yes|OK
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 應