忢
Pinyin: wù
Tổng quan
Âm Hán Việt:ngộTổng nét: 8Bộ:tâm 心(+4 nét)Hình thái:⿱五心Nét bút:一丨フ一丶フ丶丶Thương Hiệt: XXXMM (重重重一一)Unicode:U+5FE2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ゴ (go)Âm Nhật (kunyomi):さと.る (sato.ru)Âm Quảng Đông:ng6 悟Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wù |
|---|---|
| Quảng Đông | ng6 |
| Nhật Bản | GO |
| Hàn Quốc | O |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忢wù 1.同"悟"。 2.愉悦。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】古文悟作𢛤,省作忢。註詳七畫。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư