忣
Pinyin: jí
Tổng quan
Âm Hán Việt:cấpTổng nét: 6Bộ:tâm 心(+3 nét) Âm Quảng Đông:gap1 急Không hiện chữ? Gấp rút. Cần kíp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | gap1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 急躁。同「急」。《淮南子.繆稱》:「誠中之人,樂而不忣。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同㤂。【淮南子·繆稱訓】忣于不已知者,不自知也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 㤂