忬
Pinyin: yù
Tổng quan
biến thể cũ của 舒[shu1] biến thể cũ của 紓 纾[shu1] biến thể cũ của 豫[yu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu6 |
| Nhật Bản | ARAKAJIME |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忬yù 1.迟疑不决。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 舒[shu1]|old variant of 紓|纾[shu1]
- CC-CEDICT old variant of 豫[yu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤羊洳切,音豫。【集韻】先也,安也。本作預。或作忬。通作豫。 又【字彙補】同舒。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư