忶
Pinyin: hún
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:tâm 心(+4 nét)Hình thái:⿰⺖云Nét bút:丶丶丨一一フ丶Thương Hiệt: PMMI (心一一戈)Unicode:U+5FF6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コン (kon),ウン (un)Âm Nhật (kunyomi):もだ.える (moda.eru),まよ.う (mayo.u) 𢣒Không hiện chữ? 𥘟沄抎Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hún |
|---|---|
| Quảng Đông | wan4 |
| Nhật Bản | MODAERU |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuon |
| Phản thiết | 王問切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 問 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忶hún 1.心郁闷。 2.内心迷糊混乱。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸昆切【集韻】胡昆切,𠀤音魂。心悶也。 又【玉篇】【廣韻】【集韻】𠀤王問切,音運。義同。
Tự hình
- Khải thư