忹
Pinyin: wǎng
Tổng quan
Âm Hán Việt:cuồngTổng nét: 7Bộ:tâm 心(+4 nét)Hình thái:⿰⺖王Nét bút:丶丶丨一一丨一Thương Hiệt: PMG (心一土)Unicode:U+5FF9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 狂Không hiện chữ? 忹Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | kong4 |
| Phản thiết | 紆往切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忹wǎng 1.邪曲,不正直。 2.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】紆往切,音枉。邪曲也。 又姓。元時驍州有此姓。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư