怈
Pinyin: yì
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:tâm 心(+5 nét)Hình thái:⿰⺖世Nét bút:丶丶丨一丨丨一フThương Hiệt: PPT (心心廿)Unicode:U+6008Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𢘽Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jai6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怈yì 1.习。 2.明。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同𢘽,或作𢖪。詳𢘽字註。
Tự hình
- Khải thư