怘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gu3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATAME |
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】固,古作怘。註詳囗部五畫。 又【玉篇】胡故切。護也,漏也,堅也,常也,安也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | gu3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATAME |
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【集韻】固,古作怘。註詳囗部五畫。 又【玉篇】胡故切。護也,漏也,堅也,常也,安也。