怬
Pinyin: sì
Tổng quan
Vui mừng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sì |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
| Phản thiết | 許異切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.欣喜。《玉篇.心部》:「怬,忻也。」 2.休息。《文選.張衡.思玄賦》:「怬河林之蓁蓁兮,偉關雎之戒女。」唐.段成式〈寂照和尚碑〉:「太和二年來延唐寺,數乎菩隄,怬乎禪那。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許異切,與呬同。息也。【張衡·思𤣥賦】怬河林之蓁蓁兮。
Tự hình
- Khải thư